Thông Tin Tổng Quan

Kiểu Dáng XeBán Tải/Pick-up
Số Chỗ Ngồi5 Chỗ
Hộp SốHộp số tự động 10 cấp
Động Cơ3.0 lít V6 EcoBoost
Giá Bán TừLiên Hệ

5/5 - (1 bình chọn)
Nhận Báo Giá Tư Vấn Trả Góp Đăng Ký Lái Thử

Khuyến Mãi Mới Nhất
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 70% giá trị xe
  • Giảm tiền mặt theo yêu cầu.
  • Trả trước chỉ từ 30% – nhận xe ngay!
  • Lãi suất ưu đãi chỉ 0.65/tháng
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
  • Gọi ngay để nhận được Ưu Đãi Tốt Nhất
Thông Tin Chi Tiết

Phiên Bản - Giá Bán

Dòng XeGiá Niêm Yết
Raptor 2.0L AT 4X41.202 tỷ
Raptor 2.0L AT 4X4 Màu Xám/Đỏ Cam1.209 tỷ
Tính Giá Lăn Bánh Đăng Kí Lái Thử
Ford Ranger Raptor 2

Những Điểm Nổi Bật Trên Ranger Raptor

Ford Ranger Raptor 3

A title

Image Box text

Thiết kế đầu xe đặc trưng

Điểm nhấn then chốt phần đầu xe là chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn. Đèn LED ma trận nổi bật trong đêm, cản trước bắt thẳng vào khung xe và tấm hợp kim chắn gầm siêu cứng, tất cả đều như đang sẵn sàng mở đường dẫn lối.

Ford Ranger Raptor 6

A title

Image Box text

La-zăng hợp kim địa hình

Bộ la-zăng hợp kim 17 inch hầm hố dành cho đường địa hình lắp với lốp xe BF GoodRich All-Terrain K02 hiệu năng cao danh tiếng (kích thước 285/70 R17). Dù vượt núi đồi hay chạy tốc độ cao, đều đáp ứng trong mọi điều kiện..

Ford Ranger Raptor 7

A title

Image Box text

Bảng đồng hồ điều khiển độc đáo

Cụm màn hình kỹ thuật số 12,4 inch hiển thị đầy đủ cấu hình xe, nằm trên bảng táp lô thiết kế liền mạch trải rộng, cùng với màn hình giải trí cảm ứng trung tâm 12 inch.

Ford Ranger Raptor 8

A title

Image Box text

Ghế ngồi theo phong cách thiết kế Ford Performance

Lấy cảm hứng từ giải đua xe địa hình danh tiếng Baja Racing, ghế ngồi xe Raptor có thiết kế ôm trọn người lái, giúp lái xe có tư thế chắc chắn khi ôm cua hoặc tiếp đất. Các đường chỉ khâu độc đáo và kết hợp với da lộn giúp tối ưu sự thoải mái và tăng tính thẩm mỹ.

Ranger Raptor - Thông Số Kỹ Thuật

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ AIIoy 17″
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear Suspension with shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chắn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lit/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 230

Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km)

  • Kết hợp : 7,78
  • Ngoài đô thị : 6,77
  • Trong đô thị : 9,5
Ford Ranger Raptor 5

A title

Image Box text

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có /With
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability
  • Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có/With
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có /With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
  • Trang thiết bị bên trong xe/ Interior Bản đồ / Navigation system : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có/With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm/ Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bám / Power Push Start : Có /With
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có /With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW)/3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4×4
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Lẫy chuyền số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Gallery Ford Ranger Raptor

For Ranger Raptor Gallery 4
For Ranger Raptor Gallery 3
For Ranger Raptor Gallery 2
For Ranger Raptor Gallery 1
For Ranger Raptor Gallery
For Ranger Raptor Gallery 5
For Ranger Raptor Gallery 6
For Ranger Raptor Gallery 7

Xem Chi Tiết Dòng Xe Ford Ranger

BạcBạc
ĐenĐen
Đỏ CamĐỏ Cam
Ghi Ánh ThépGhi Ánh Thép
TrắngTrắng
Vàng LuxeVàng Luxe
650,000,000674,000,000

Giá Từ: 659 Triệu

Số Chỗ Ngồi: 5 Chỗ

Hộp Số: Hộp số tự động 10 cấp

5/5 - (1 bình chọn)

Zalo Chat
0945 396 269


     Nhận Báo Giá Ngay!